Nhắc đến cà phê, phần lớn người uống chỉ quen thuộc với hai cái tên Arabica và Robusta, trong khi cà phê Excelsa gần như là một ẩn số ngay cả với những người sành cà phê lâu năm. Phát triển mạnh tại khu vực Đông Nam Á, giống cà phê hiếm này sở hữu hồ sơ hương vị phức hợp, kết hợp giữa nét chua thanh của trái cây và tầng vị trầm ấm khác biệt hoàn toàn so với những dòng cà phê phổ thông.
Chính sự độc đáo đó khiến Excelsa thường được các nhà rang xay chuyên nghiệp lựa chọn làm nguyên liệu phối trộn, giúp bổ sung chiều sâu và tạo điểm nhấn riêng cho các công thức blend cà phê chất lượng cao. Hãy cùng TTD Coffee tìm hiểu chi tiết về giống cà phê đặc biệt này qua bài viết dưới đây.

Tóm tắt thông tin cần nhớ
| Nội dung | Thông tin |
| Tên và phân loại | Excelsa hiện được công nhận với tên khoa học Coffea dewevrei. Trước đây từng được xếp dưới Coffea liberica var. dewevrei. |
| Nguồn gốc | Có nguồn gốc từ Trung Phi, sau đó được đưa sang châu Á và hiện xuất hiện tại nhiều nước Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. |
| Đặc điểm sinh trưởng | Cây sinh trưởng khỏe, thân cao, tán rộng, chống chịu sâu bệnh tốt và thích nghi với khí hậu nhiệt đới. |
| Hương vị | Độ chua thấp đến trung bình, thiên về trái cây; có các nốt caramel, chocolate, hạt rang, gia vị và hậu vị sâu. Caffeine thấp hơn Robusta và Arabica. |
| Cách pha | Pour Over làm rõ hương trái cây, French Press tăng body, Cold Brew cho vị êm, Espresso cần kiểm soát kỹ quá trình chiết xuất. |
| Thách thức | Cây cao khó chăm sóc, quả chín muộn, kỹ thuật chưa chuẩn hóa, nguồn cung thấp và chưa có thị trường hàng hóa ổn định. |
Cà phê Excelsa là gì?
Cà phê Excelsa (Coffea liberica var. dewevrei) là một loại cà phê hiếm, chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong sản lượng cà phê trên thế giới, chủ yếu được trồng ở khu vực Đông Nam Á (trong đó có Việt Nam).
Trước đây, Excelsa được xếp vào nhóm cà phê Liberica với tên khoa học Coffea liberica var. dewevrei. Theo cách phân loại này, Excelsa được xem là một biến thể của Liberica chứ chưa phải một loài cà phê độc lập.
Tuy nhiên, các nghiên cứu di truyền gần đây đã làm thay đổi cách phân loại trên. Dựa trên dữ liệu DNA, các nhà khoa học cho rằng nhóm Liberica theo nghĩa rộng thực tế gồm ba loài riêng biệt: Coffea liberica là Liberica, Coffea dewevrei là Excelsa và Coffea klainei. Như vậy, điều này đồng nghĩa với Excelsa được công nhận với tên khoa học Coffea dewevrei và được xem là một loài riêng, chứ không phải là một biến thể của Liberica.

Nguồn gốc của cà phê Excelsa
Excelsa có nguồn gốc từ khu vực Trung Phi và được ghi nhận khoa học vào đầu thế kỷ XX, khi nhà thực vật học người Pháp Auguste Chevalier phát hiện loài cây mọc hoang gần hồ Chad, Trung Phi, sau đó đặt tên là Coffea Excelsa.
Một trong những đặc điểm dễ nhận biết của Excelsa là cây sinh trưởng mạnh và có thể đạt chiều cao lớn, vượt đáng kể so với Arabica và cà phê Robusta trong điều kiện tự nhiên. Tên gọi “Excelsa” cũng bắt nguồn từ tiếng Latin, mang nghĩa gần với “cao lớn” hoặc “cao vút”, phản ánh chính đặc điểm hình thái nổi bật này.
Sự xuất hiện của Excelsa tại châu Á gắn với cuộc khủng hoảng bệnh gỉ sắt lá cà phê vào cuối thế kỷ XIX, khi nhiều vườn Arabica bị thiệt hại nghiêm trọng. Trước tình trạng này, người trồng bắt đầu tìm kiếm những loại cà phê có khả năng thích nghi tốt hơn với khí hậu nóng ẩm và điều kiện canh tác ở vùng thấp.
Khoảng những năm 1920, Excelsa cùng Liberica được đưa vào trồng tại nhiều khu vực ở Đông Nam Á, trong đó có Đông Dương thuộc Pháp gồm Việt Nam, Lào và Campuchia, cùng Malaysia và Philippines. Tại Việt Nam và Philippines, Excelsa cho thấy khả năng sinh trưởng ở những nơi có nhiệt độ cao hoặc điều kiện độ cao không thuận lợi cho Arabica.
Dù đã hiện diện tại Đông Nam Á trong thời gian dài, cà phê Excelsa vẫn được trồng với quy mô khá hạn chế. Diện tích và sản lượng của loài này thấp hơn nhiều so với Arabica và Robusta, nên mức độ phổ biến trên thị trường cà phê hiện nay cũng không cao.
Lịch sử phân loại của Excelsa cũng từng gây nhiều nhầm lẫn. Ban đầu, nó được mô tả như một loài riêng với tên Coffea excelsa. Sau đó, Excelsa được xếp vào nhóm Liberica với tên Coffea liberica var. dewevrei. Chính việc thay đổi tên khoa học qua nhiều giai đoạn khiến Excelsa và Liberica thường bị gọi lẫn với nhau trong tài liệu, thương mại và cả hoạt động thu mua.
Sự nhầm lẫn này cũng khiến việc thống kê sản lượng Excelsa trở nên khó khăn. Các báo cáo thương mại cà phê quốc tế chủ yếu tập trung vào Arabica và Robusta, trong khi Excelsa và Liberica thường không được tách thành nhóm số liệu riêng. Vì thế, rất khó xác định chính xác sản lượng Excelsa trên toàn cầu chỉ dựa vào các báo cáo thống kê hiện có.

Đặc điểm nổi bật của cà phê Excelsa
Arabica và Robusta là hai cái tên quen thuộc với phần lớn người uống cà phê, còn Liberica dù ít phổ biến hơn nhưng vẫn được nhiều người biết đến, riêng cà phê Excelsa lại khá xa lạ trên thị trường. Đó có lẽ là một điều vô cùng đáng tiếc, bởi đây là một trong những dòng cà phê sở hữu hương vị phức tạp và khác biệt.
Đặc điểm trồng trọt
Khả năng chống chịu sâu bệnh của cà phê Excelsa ở mức cao, giúp cây thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu, độ cao và thổ nhưỡng khác nhau, kể cả đất than bùn hoặc những khu vực có điều kiện canh tác tương đối khắc nghiệt. Nhờ sức sinh trưởng khỏe và khả năng thích nghi rộng, Excelsa cũng ít đòi hỏi công chăm sóc hơn so với nhiều giống cà phê khác.
- Excelsa được trồng thành vườn riêng hoặc trồng xen với Robusta, Arabica và một số cây lâu năm khác. Nhờ thân cao, tán rộng, cây thường được bố trí ở rìa vườn để tạo hàng chắn gió, giảm tác động của gió mạnh và hỗ trợ che bóng cho khu vực canh tác.
- Khoảng cách trồng phổ biến giữa các cây dao động từ 5 đến 7 mét, đảm bảo đủ không gian cho tán cây phát triển đầy đủ.
- Thích hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm, nhiệt độ trung bình 18 đến 25 độ C, lượng mưa hàng năm khoảng 1.500 đến 2.000mm, độ cao canh tác trải rộng từ 400 đến 1.800 mét so với mực nước biển.

Thu hoạch
Cà phê Excelsa có thời điểm ra hoa muộn hơn nhiều loại cà phê khác, nên mùa thu hoạch cũng thường muộn hơn, rơi vào khoảng tháng 12 âm lịch. Thời điểm thu hoạch lệch pha này cũng góp phần tạo nên nét hương vị riêng biệt, mang lại trải nghiệm mới lạ cho những người yêu thích khám phá các dòng cà phê mới lạ.
XEM THÊM: Cà phê Cherry là gì? Nguồn gốc, đặc điểm và hương vị
Hương vị
Excelsa có hồ sơ hương vị khá đặc trưng, vị chua thanh nhẹ nghiêng về trái cây đan xen với vị chua thanh và những nốt rang gợi liên tưởng đến caramel, hạt rang hoặc chocolate. Khi thưởng thức, lúc đầu bạn sẽ cảm nhận được độ tươi sáng và chua rõ, sau đó chuyển dần sang vị đậm hơn, kèm chút rang cháy hoặc khói nhẹ ở hậu vị. Các nghiên cứu cảm quan cũng ghi nhận cà phê Excelsa có thể xuất hiện những nốt hương trái cây, hạt rang, chocolate, caramel và gia vị, tùy phương pháp sơ chế và mức độ rang.
Mùi thơm của Excelsa không thiên về độ nồng mạnh như Robusta mà thiên về sự đa dạng và chuyển biến giữa nhiều tầng hương. Hàm lượng caffeine của loại cà phê này cũng được ghi nhận ở mức thấp hơn Arabica và Robusta, phù hợp với người nhạy cảm với chất kích thích này hoặc muốn hạn chế lượng nạp vào cơ thể.
Nhờ vừa có sắc thái trái cây và độ chua, vừa có những nốt rang đậm ở hậu vị, Excelsa thường được sử dụng trong các công thức phối trộn để bổ sung chiều sâu và làm hồ sơ hương vị phong phú hơn. Khi kết hợp hợp lý với Arabica, Robusta hoặc các dòng cà phê khác, Excelsa giúp tạo thêm điểm nhấn mà không nhất thiết lấn át đặc trưng của từng thành phần trong blend.

So sánh cà phê Excelsa với Arabica, Robusta và Liberica
| Tiêu chí so sánh | Excelsa | Liberica | Arabica | Robusta |
| Tên gọi khoa học | Coffea dewevrei | Coffea liberica | Coffea arabica | Coffea canephora |
| Độ cao canh tác | Khoảng 400-1.800m | Thấp đến trung bình | Thường trên 600m, nhiều vùng canh tác 1.200-2.000m | Chủ yếu vùng thấp, dưới 800m |
| Khí hậu phù hợp | Khí hậu nhiệt đới ấm, khoảng 22–25°C, lượng mưa khoảng 1.500–1.800 mm/năm | Thích nghi với vùng nóng ẩm; nhiều vùng canh tác có nhiệt độ trung bình khoảng 24–27°C và lượng mưa cao | Ưa khí hậu mát hơn, nhiệt độ trung bình tối ưu khoảng 18–23°C | Thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm ở vùng thấp |
| Đặc điểm cây | Cây sinh trưởng mạnh, thân gỗ lớn, trong điều kiện tự nhiên có thể cao khoảng 10m hoặc hơn | Cây gỗ lớn, thân và tán phát triển mạnh | Dạng cây bụi hoặc cây nhỏ, thường được cắt tỉa thấp trong canh tác | Cây hoặc bụi lớn, sinh trưởng khỏe |
| Hương vị đặc trưng | Trái cây lên men, chua nhẹ, hậu vị khói nhẹ | Gỗ, khói, đôi khi ngả mùi savory | Nhẹ nhàng, phức hợp, cân bằng chua ngọt | Đậm, đắng gắt, ít tầng hương |
| Đặc điểm cảm quan nổi bật | Sự kết hợp giữa hương trái cây tươi sáng và những tầng vị đậm hơn ở hậu vị | Hương trái cây nhiệt đới đặc trưng, body khá dày và mùi thơm khác biệt | Hương thơm phong phú, độ chua sáng và vị ngọt thường rõ | Độ đậm cao, body dày và caffeine lớn |
| Độ chua | Thấp đến trung bình | Thấp | Cao, tạo vị tươi sáng đặc trưng | Thấp |
| Hàm lượng caffeine | Khoảng 0,86 đến 1,13 gram trên 100 gram hạt, nằm giữa mức của Arabica và Robusta | Dao động theo độ cao canh tác | Khoảng 1,2 đến 1,5% trọng lượng hạt | Khoảng 2,2 đến 2,7% trọng lượng hạt |
| Mức độ phổ biến | Rất hiếm trên thị trường thế giới | Sản lượng nhỏ, tập trung tại một số thị trường địa phương | Một trong hai loài cà phê thương mại chủ lực | Một trong hai loài cà phê thương mại chủ lực |
Cách pha cà phê Excelsa ngon
Do hương vị có nhiều tầng và độ chua khá rõ, Excelsa cần được pha đúng cách để giữ được nét trái cây, độ ngọt và hậu vị đặc trưng. Dưới đây là những phương pháp giúp khai thác từng nhóm hương vị của dòng cà phê này:
- Pour over: Đây là cách pha phù hợp khi muốn làm rõ độ chua thanh, hương trái cây và các tầng hương nhẹ của Excelsa. Nên dùng mức rang vừa, độ xay trung bình và tỷ lệ khoảng 1:16 để giữ tách cà phê cân bằng, sạch vị và không quá đậm.
- French Press: Phương pháp ngâm giúp tạo body dày hơn, đồng thời làm nổi bật các nốt hương trầm như gỗ, cacao hoặc gia vị. Hạt nên được xay thô và ngâm khoảng 4 phút trước khi ép để hạn chế chiết xuất quá mức.
- Cold Brew: Chiết xuất bằng nước lạnh làm giảm cảm giác chua gắt và vị đắng, tạo tách cà phê êm hơn nhưng vẫn giữ được nét trái cây đặc trưng. Với Excelsa, phương pháp này thường làm rõ những sắc thái gợi nhớ mận, quả mọng sẫm màu hoặc trái cây chín.
- Espresso: Excelsa vẫn có thể pha được bằng phương pháp espresso, nhưng cần kiểm soát kỹ mức rang, độ xay, nhiệt độ và thời gian chiết xuất. Nếu rang quá sáng hoặc chiết xuất chưa cân bằng, độ chua dễ trở nên sắc và lấn át các tầng hương khác. Khi phối trộn với Arabica hoặc Robusta, Excelsa thường được dùng để bổ sung hương trái cây và tăng chiều sâu cho espresso blend.

XEM THÊM: Cà phê Geisha là gì? Đặc điểm, hương vị và giá thành
Những thách thức trong việc trồng cà phê Excelsa
Excelsa có sức sinh trưởng mạnh và năng suất khá cao, nhưng cũng tồn tại một số hạn chế khiến loài cà phê này chưa được mở rộng canh tác ở quy mô lớn. Cụ thể như sau:
- Cây cao, tán rộng nên khó chăm sóc: Excelsa có thể cao hơn 15m, đường kính tán khoảng 6-7 m. Kích thước cây lớn khiến việc cắt tỉa, thu hái và quản lý vườn cần nhiều nhân công hơn, kéo theo chi phí sản xuất tăng.
- Quả chín muộn, thời gian canh tác kéo dài: Chu kỳ chín dài hơn làm việc bố trí lịch chăm sóc và thu hoạch trở nên phức tạp, đặc biệt khi nông hộ trồng Excelsa cùng những loại cà phê có mùa vụ khác nhau. Thời gian sản xuất kéo dài cũng làm tăng chi phí lao động và quản lý.
- Kỹ thuật canh tác chưa được chuẩn hóa: So với Arabica và Robusta, Excelsa vẫn thiếu các giống cải tiến cùng quy trình canh tác được nghiên cứu và phổ biến rộng rãi. Phần lớn kinh nghiệm sản xuất hiện dựa vào thực tiễn của từng vùng trồng, khiến năng suất và chất lượng khó duy trì đồng đều giữa các khu vực.
- Thị trường còn nhỏ và thiếu giá tham chiếu: Excelsa hiện chủ yếu được sản xuất ở quy mô hạn chế, phục vụ tiêu dùng địa phương hoặc thị trường cà phê đặc sản. Chuỗi cung ứng chưa phát triển mạnh, sản lượng giao dịch thấp và chưa có hệ thống giá hàng hóa tiêu chuẩn như Arabica hay Robusta, khiến việc mở rộng sản xuất thương mại gặp nhiều trở ngại.
- Thiếu dữ liệu và nhận thức về sản phẩm: Excelsa mới bắt đầu được ngành cà phê quan tâm trở lại trong những năm gần đây. Kiến thức về giống, kỹ thuật trồng, sơ chế, rang và tiêu chuẩn chất lượng vẫn còn hạn chế, làm chậm quá trình xây dựng một chuỗi giá trị ổn định cho loài cà phê này.

FAQs – Câu hỏi thường gặp
Cà phê Excelsa có đắt không?
Có. Cà phê Excelsa thường có giá khá cao trên thị trường, đặc biệt ở các lô được tuyển chọn kỹ và chế biến theo hướng specialty. Mức giá này chủ yếu đến từ sản lượng thấp, vùng trồng hạn chế, nguồn cung chưa ổn định và quá trình thu hái, sơ chế đòi hỏi nhiều công sức. Tại Việt Nam, một số dòng Excelsa specialty có giá khoảng 289.000-309.000 đồng/200 g.
Cà phê Excelsa có tính axit không?
Có. Cà phê Excelsa có độ chua thấp đến trung bình, dịu hơn Arabica nhưng rõ hơn Robusta. Vị chua thường mang sắc thái trái cây, tạo cảm giác tươi sáng mà không quá gắt.
Hạt cà phê Excelsa trông như thế nào?
Hạt cà phê Excelsa có kích thước trung bình, hình bầu dục thuôn dài và nhỏ hơn rõ rệt so với hạt Liberica. Theo nghiên cứu hình thái công bố trên Nature Plants, hạt Excelsa (Coffea dewevrei) có chiều dài trung bình khoảng 9,3 mm, rộng khoảng 6,6 mm.
Giống Excelsa được trồng ở đâu?
Sản lượng Excelsa hiện nay vẫn tập trung phần lớn tại khu vực Đông Nam Á, trong đó Việt Nam giữ vai trò chủ đạo với khoảng 60% tổng sản lượng toàn cầu, phần lớn được đưa vào các công thức pha chế cà phê sữa đá truyền thống. Philippines đứng ở vị trí thứ hai, đóng góp khoảng 20 đến 25% sản lượng thế giới, nơi các nhà rang xay cũng có thói quen phối trộn Excelsa cùng Liberica và Robusta để phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa, tương tự cách làm tại Việt Nam.
KẾT
Hy vọng với những chia sẻ trên, bạn đọc đã có thêm nhiều thông tin hữu ích về cà phê Excelsa. Mặc dù chưa phổ biến như Arabica hay Robusta, Excelsa vẫn sở hữu những lợi thế đáng chú ý và đang nhận được nhiều sự quan tâm hơn, nhất là trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng ảnh hưởng rõ rệt đến ngành cà phê.
Nếu bạn đang tìm nguồn nguyên liệu hoặc cần tư vấn rang xay cà phê theo nhu cầu kinh doanh, hãy liên hệ TTD Coffee qua HOTLINE 0901297424 để được hỗ trợ chi tiết.
